IV. 別說 A, 就是 B 也… – Đừng nói là A, ngay cả B cũng…
Cách dùng:
- 別說 A (bié shuō A) được đặt trước trường hợp A, là một trường hợp “nhẹ” hơn, đơn giản hơn, hoặc dễ dự đoán hơn.
- 就是 B 也… (jiùshì B yě…) được đặt trước trường hợp B, là một trường hợp “nặng” hơn, nghiêm trọng hơn, hoặc khó tin hơn.
Tóm lại: Đây là cấu trúc dùng để nhấn mạnh mức độ. Ý muốn nói, “việc A (đơn giản) đã đành, đằng này ngay cả việc B (khó tin/khó hơn) cũng…” xảy ra.
Ví dụ:
(1) 他很愛乾淨,別說客廳,就是床底下也打掃得乾乾淨淨的。
Anh ấy rất yêu sạch sẽ, đừng nói là phòng khách, ngay cả gầm giường cũng dọn dẹp sạch tinh.
(2) 美美那麼愛五月天,別說在台灣,就是在日本舉辦演唱會,她也一定會去看。
Mỹ Mỹ yêu Mayday (Ngũ Nguyệt Thiên) như vậy, đừng nói là (tổ chức) ở Đài Loan, ngay cả tổ chức concert ở Nhật Bản, cô ấy cũng nhất định sẽ đi xem.
(3) 他肚子不舒服,別說油膩的菜,醫生說就是白飯也不能吃。
Anh ấy bị đau bụng (bụng không thoải mái), đừng nói là món ăn dầu mỡ, bác sĩ nói ngay cả cơm trắng cũng không thể ăn.
(4) 我們設計部門工作太多,忙得要命,別說平常,就是週末也有很多同事來加班。
Bộ phận thiết kế của chúng tôi quá nhiều việc, bận muốn chết, đừng nói là ngày thường, ngay cả cuối tuần cũng có rất nhiều đồng nghiệp đến tăng ca.
(5) A: 我知道你哥很小氣,聽說他都不請你吃東西。
A: Tôi biết anh trai bạn rất keo kiệt, nghe nói anh ấy không bao giờ mời bạn ăn gì cả.
B: 別說請我吃東西,就是把衣服借給我穿也不願意。
B: Đừng nói là mời tôi ăn, ngay cả cho tôi mượn quần áo mặc cũng không muốn.
