VIII. V + 著玩 – Làm (V) cho vui

Cách dùng:

  • Cấu trúc này (Động từ + ) dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách ngẫu hứng, không nghiêm túc.
  • Nó nhấn mạnh rằng hành động đó được làm “chỉ để cho vui”, “cho biết”, chứ không có mục đích nghiêm trọng hay ý định lâu dài nào.

Tóm lại: Bạn dùng cấu trúc này để thể hiện ý “Tôi chỉ làm [động từ] cho vui thôi”, nhằm giảm nhẹ mức độ nghiêm túc của hành động.

Ví dụ:

(1) 認真
Có những chuyện nói cho vui thôi là được rồi, đừng quá xem trọng (quá nghiêm túc).

(2) 上線聊天網友
Tôi lên mạng nói chuyện chỉ là nói chuyện cho vui thôi, sẽ không hẹn bạn qua mạng ra ngoài chơi đâu.

(3) 叔叔這次選舉真的
Chú nói lần này ông ấy ra tranh cử là nghiêm túc (là thật), không phải là ra tranh cử cho vui.

(4) A: 台灣歷史台灣歷史興趣
A: Trong nhà bạn có rất nhiều sách lịch sử Đài Loan, bạn có hứng thú với lịch sử Đài Loan à?

B: 特別興趣
B: Cũng không phải là đặc biệt hứng thú, chỉ là xem cho vui thôi.

(5) A: 書法那麼簡直可以比賽
A: Bạn viết thư pháp đẹp như vậy, quả thực có thể đi thi đấu rồi.

B: 沒辦法參加比賽
B: Tôi chỉ là viết cho vui thôi, làm sao mà tham gia thi đấu được.