IV A. Đọc hiểu đoạn văn

A. 篇章閱讀理解

A. Đọc hiểu đoạn văn

用電腦或手機在網路上聊天是大部分年輕人每天必做的事。因為需要打字的關係,為了節省時間,有些說法就會用最簡單的方法來表達。因此,這些簡短的說法就成為網路上的流行語了。

這些流行語有的是用注音符號表示,譬如說:「ㄏㄤ」(hāng) 是「很熱門」的意思;有的是利用英文或日文的發音或意思,譬如說:「BJ4」是「不解釋」、「紅豆泥」是「真的嗎?」;有的是利用數字表示,譬如:「520」是「我愛你」;有的是把本來沒有關係的字合在一起變成一個特別的意思,譬如說:「啾咪」是「給對方一個吻」。這些流行語現在不但年輕人會在網路上使用,就連電視新聞、報紙也用得非常多了。

Bản dịch (Nên mở sau khi làm xong)

用電腦或手機在網路上聊天是大部分年輕人每天必做的事。因為需要打字的關係,為了節省時間,有些說法就會用最簡單的方法來表達。因此,這些簡短的說法就成為網路上的流行語了。

Dùng máy tính hoặc điện thoại để trò chuyện trên mạng là việc mà phần lớn các bạn trẻ ngày nào cũng phải làm. Vì cần phải gõ chữ, để tiết kiệm thời gian, một số cách nói sẽ được diễn đạt bằng phương pháp đơn giản nhất. Do đó, những cách nói ngắn gọn này đã trở thành từ lóng trên mạng.

這些流行語有的是用注音符號表示,譬如說:「ㄏㄤ」(hāng) 是「很熱門」的意思;有的是利用英文或日文的發音或意思,譬如說:「BJ4」是「不解釋」、「紅豆泥」是「真的嗎?」;有的是利用數字表示,譬如:「520」是「我愛你」;有的是把本來沒有關係的字合在一起變成一個特別的意思,譬如說:「啾咪」是「給對方一個吻」。這些流行語現在不但年輕人會在網路上使用,就連電視新聞、報紙也用得非常多了。

Những từ lóng này có loại dùng ký hiệu chú âm để biểu thị, ví dụ: “ㄏㄤ” (hāng) có nghĩa là “rất hot” (nổi tiếng); có loại lợi dụng cách phát âm hoặc ý nghĩa của tiếng Anh hoặc tiếng Nhật, ví dụ: “BJ4” là “không giải thích”, “hontou ni” (紅豆泥) là “thật không?”; có loại lợi dụng con số để biểu thị, ví dụ: “520” là “anh yêu em” / “em yêu anh”; có loại là ghép các chữ vốn không liên quan lại với nhau để tạo thành một ý nghĩa đặc biệt, ví dụ: “Jiu Mi” (啾咪) là “cho đối phương một nụ hôn”. Những từ lóng này bây giờ không chỉ người trẻ tuổi sử dụng trên mạng, mà ngay cả tin tức truyền hình, báo chí cũng dùng rất nhiều.

Đăng bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *