Cách dùng 價值 (jiàzhí)

Ý nghĩa chính của 價值 :

  • 價值 có nghĩa là “giá trị“.
  • Trong các ví dụ này, 價值 thường chỉ công dụng hoặc ảnh hưởng tích cực ở một phương diện cụ thể nào đó

Các cách kết hợp từ thông dụng và ví dụ:

1. Cách kết hợp 1: 經濟價值 (Giá trị kinh tế)

  • Nghĩa: Chỉ giá trị liên quan đến kinh tế, tài chính, khả năng tạo ra thu nhập.
  • Ví dụ: 經濟價值農作物農民收入藍莓、無果、蘋果葡萄
    Trồng các loại cây nông nghiệp có giá trị kinh tế cao hơn có thể mang lại thu nhập cao hơn cho nông dân, ví dụ như việt quất, sung Mỹ, táo và nho.

2. Cách kết hợp 2: 參考價值 (Giá trị tham khảo) ; 實價值 (Giá trị thực tiễn/sử dụng)

  • Nghĩa:
    • 參考價值: Chỉ mức độ hữu ích của một thông tin, tài liệu, nghiên cứu… để người khác xem xét, đối chiếu, hoặc dựa vào đó để đưa ra quyết định.
    • 價值: Chỉ tính hữu dụng, lợi ích thiết thực của một vật dụng, phát minh, hoặc kỹ năng trong đời sống thực tế.
  • Ví dụ về 參考價值 (Giá trị tham khảo):

學者共同完成氣候研究不僅氣候預測參考價值民眾生活貢獻
Nghiên cứu khí hậu này do nhiều học giả cùng hoàn thành không chỉ có giá trị tham khảo về mặt học thuật và dự báo khí hậu, mà còn có đóng góp lớn cho đời sống người dân.

  • Ví dụ về 實價值 (Giá trị thực tiễn/sử dụng):

可食玉米不僅價值保護環境,可
Thìa ngô ăn được không chỉ có giá trị sử dụng thực tiễn mà còn bảo vệ môi trường, thật đúng là một phát minh nhất cử lưỡng tiện (một công đôi việc)!