Từ vựng 2
| 1 | 溫暖 | wēnnuǎn | ấm áp |
| 2 | 目前 | mùqián | hiện tại, trước mắt |
| 3 | 所 | suǒ | nơi, chỗ (lượng từ cho trường học) |
| 4 | 就讀 | jiùdú | theo học |
| 5 | 不至於 | búzhìyú | không đến nỗi |
| 6 | 但 | dàn | nhưng |
| 7 | 放學 | fàngxué | tan học |
| 8 | 後 | hòu | sau, sau khi |
| 9 | 解決 | jiějué | giải quyết |
| 10 | 寂寞 | jìmò | cô đơn |
| 11 | 網友 | wǎngyǒu | bạn trên mạng |
| 12 | 陪伴 | péibàn | đồng hành, ở bên |
| 13 | 電腦 | diànnǎo | máy tính |
| 14 | 進入 | jìnrù | đi vào, gia nhập |
| 15 | 線上 | xiànshàng | trực tuyến, trên mạng |
| 16 | 感情 | gǎnqíng | tình cảm |
| 17 | 小氣 | xiǎoqì | keo kiệt, bủn xỉn |
| 18 | 時 | shí | khi, lúc |
| 19 | 往往 | wǎngwǎng | thường thường, hay |
| 20 | 打氣 | dǎqì | cổ vũ, động viên |
| 21 | 安慰 | ānwèi | an ủi |
| 22 | 心裡 | xīnlǐ | trong lòng, trong tâm |
| 23 | 大膽 | dàdǎn | to gan, dũng cảm |
| 24 | 紓解 | shūjiě | giải tỏa |
| 25 | 轉換 | zhuǎnhuàn | chuyển đổi, biến đổi |
| 26 | 虛擬 | xūnǐ | ảo |
| 27 | 現實 | xiànshí | thực tế, hiện thực |
| 28 | 心理 | xīnlǐ | tâm lý |
| 29 | 即使 | jíshǐ | cho dù, dù cho |
| 30 | 責備 | zébèi | trách móc, khiển trách |
| 31 | 期待 | qídài | kỳ vọng, mong đợi |
| 32 | 喘氣 | chuǎnqì | thở hổn hển |
| 33 | 自在 | zìzài | tự tại, thoải mái |
| 34 | 交友 | jiāoyǒu | kết bạn |
| 35 | 暴力 | bàolì | bạo lực |
| 36 | 點 | diǎn | nhấn, bấm |
| 37 | 懂得 | dǒngde | hiểu, biết |
| 38 | 陷阱 | xiànjǐng | cạm bẫy |
| 39 | 明星高中 | míngxīng gāozhōng | trường trung học danh tiếng |
| 40 | 早出晚歸 | zǎochū wǎnguī | đi sớm về khuya |
| 41 | 打開 | dǎkāi | mở ra |
| 42 | 喘不過氣 | chuǎnbúguò qì | không thở nổi |
| 43 | 躲進 | duǒjìn | trốn vào |
| 44 | 掉進 | diàojìn | rơi vào |
