VI. 不至於 – không đến mức, không đến nỗi
Cách dùng:
- 不至於 (bú zhìyú) là một phó từ dùng để phủ nhận một kịch bản hoặc một tình huống xấu nhất có thể xảy ra trong một hoàn cảnh nhất định.
- Nó mang ý nghĩa “không đến mức độ…” hoặc “chưa đến nỗi…”.
Tóm lại: Bạn dùng 不至於 để diễn đạt rằng một tình huống có thể có chút tiêu cực, nhưng cũng chưa nghiêm trọng đến mức như người ta nghĩ. Nó cũng có thể đứng một mình (ví dụ: 不至於吧!) để phản hồi, bày tỏ sự nghi ngờ rằng tình hình không tệ đến vậy.
Ví dụ:
(1) 路上車子雖然很多,但還不至於塞車。
Trên đường xe cộ tuy rất nhiều, nhưng vẫn chưa đến mức kẹt xe.
(2) 他條件那麼好,不至於找不到工作吧?
Điều kiện của anh ấy tốt như vậy, không đến nỗi không tìm được việc chứ?
(3) 他個性是不太好,可是不至於害別人。
Tính cách anh ấy đúng là không tốt lắm, nhưng không đến mức hãm hại người khác.
(4) 雖然我不太喜歡做飯,但還不至於每天都在外面吃。
Tuy tôi không thích nấu cơm lắm, nhưng cũng chưa đến mức ngày nào cũng ăn ngoài.
(5) 我們兩個的意見是有一點不同,但我還不至於生他的氣。
Ý kiến của hai chúng tôi đúng là có chút khác biệt, nhưng tôi vẫn chưa đến mức giận anh ấy.
(6) A: 小華膽子很小,他是不是晚上不敢一個人在家?
A: Tiểu Hoa gan rất nhỏ, có phải buổi tối cậu ấy không dám ở nhà một mình không?
B: 不至於吧!
B: Không đến nỗi thế chứ!
