VII. 往往 – thường, hay (chỉ thói quen, quy luật)
Cách dùng:
- 往往 là một phó từ chỉ một sự việc thường xuyên xảy ra, mang tính lặp lại hoặc trở thành một thói quen, một quy luật chung.
- Quan trọng: Nó thường ngụ ý rằng sự việc này xảy ra dưới một điều kiện hoặc bối cảnh nhất định.
Tóm lại: Bạn dùng 往往 để nói về một việc “thường” xảy ra, nhưng không phải là một tần suất chung chung (như 常常), mà là một việc “thường” xảy ra khi có một điều kiện cụ thể đi kèm.
Ví dụ:
(1) 我緊張的時候,往往會說不出話來。
Lúc tôi căng thẳng, (thì) thường sẽ không nói nên lời.(Điều kiện: “lúc căng thẳng”)
(2) 跟能力比自己好的人一起工作往往會有壓力。
Làm việc cùng với người có năng lực giỏi hơn mình thường sẽ có áp lực.(Điều kiện: “làm việc với người giỏi hơn”)
(3) 對別人說出「對不起」往往是最難的。
Nói ra câu “Xin lỗi” với người khác thường là điều khó khăn nhất.
(4) 每年的新年,我父母往往會帶我們回老家跟平常不常見面的親戚拜年。
Năm mới hàng năm, bố mẹ tôi thường sẽ đưa chúng tôi về quê cũ để chúc Tết những người họ hàng bình thường không hay gặp mặt.(Điều kiện: “năm mới hàng năm”)
(5) 有一句話說,快樂的時候如果不小心一點,往往就會有倒楣的事發生。
Có một câu nói rằng, lúc đang vui vẻ nếu không cẩn thận một chút, (thì) thường sẽ có chuyện xui xẻo xảy ra.(Điều kiện: “lúc vui vẻ mà không cẩn thận”)
Phân biệt 往往 và 常常
1. Về nghĩa: Đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau khi cùng chỉ sự thường xuyên.
我跟朋友聊天,往往 / 常常聊到很晚。
Tôi nói chuyện với bạn bè, thường hay / thường xuyên nói đến rất muộn.
2. Về thời gian (Quan trọng):
- 常常 có thể dùng cho quá khứ, hiện tại và tương lai.
- 往往 chỉ dùng cho các sự việc đã xảy ra (quá khứ, hiện tại), không dùng cho tương lai.
我到了美國以後會常常給你打電話。
Sau khi tôi đến Mỹ sẽ thường xuyên gọi điện cho bạn. -> Không thể dùng 往往 ở đây.
3. Về điều kiện (Quan trọng):
- 常常 chỉ đơn thuần nói về tần suất cao (thường xuyên).
- 往往 ngụ ý một thói quen hoặc quy luật xảy ra khi có một điều kiện/bối cảnh cụ thể.
小玲常常去看恐怖片。
(Tiểu Linh thường xuyên đi xem phim kinh dị.) -> OK.
*小玲往往去看恐怖片。
-> SAI (vì thiếu điều kiện).
小玲不開心的時候,往往去看恐怖片。
(Lúc Tiểu Linh không vui, cô ấy thường đi xem phim kinh dị.) -> ĐÚNG (vì có điều kiện “lúc không vui”).
4. Về phủ định:
- 常常 có thể phủ định là 不常常 (không thường xuyên) hoặc 常常不 (thường không…).
- 往往 không thể đứng sau 不. Bạn không thể nói *不往往. Bạn chỉ có thể nói 往往不… (thường không…).
