1-1. 姓名、國籍、出生、年齡、性別、婚姻
姓名、國籍、出生、年齡、性別、婚姻。
Họ tên, Quốc tịch, Sự ra đời (Sinh), Tuổi tác, Giới tính, Hôn nhân.
箴言:愛情不必勉強, 婚姻則要負責
Châm ngôn: Tình yêu không cần sự gượng ép, Nhưng hôn nhân thì cần phải có trách nhiệm.
| Cụm từ thường dùng | Nghĩa tiếng Việt | 例句 (Câu ví dụ) |
| 付稅 | Nộp thuế | 進口貨的價錢比較貴,是因為要付的稅比較多。 Giá hàng nhập khẩu đắt hơn là vì tiền thuế phải nộp nhiều hơn. |
| 開玩笑 | Đùa giỡn | 你開他女朋友的玩笑,讓他很生氣。 Bạn lấy bạn gái của anh ấy ra làm trò đùa, khiến anh ấy rất tức giận. |
| 曬太陽 | Tắm nắng, phơi nắng | 今天陽光太強了,雖然只在外面曬了十分鐘的太陽,還是曬得臉都紅了。 Hôm nay ánh nắng mạnh quá, tuy chỉ ở bên ngoài phơi nắng mười phút, nhưng mặt vẫn bị nắng chiếu đỏ bừng. |
| 受傷害 | Bị tổn thương | 一句話說錯了,不但傷害別人,也會讓自己受傷害。 Nói sai một câu, không những làm tổn thương người khác mà cũng sẽ khiến bản thân bị tổn thương. |
