Skip to content
Khóa luyện đề TOCFL B1 chuyên sâu – 2500 từ vựng trọng tâm & Giải mã đề thi
Bài 1: 個人資料 (Thông tin cá nhân)
1-1. 姓名、國籍、出生、年齡、性別、婚姻
Xem Bài học
Thu gọn
1-1. 姓名、國籍、出生、年齡、性別、婚姻
2 Chủ đề
|
6 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4. 材料閱讀 (Đọc hiểu tài liệu)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
1-2. 職業、宗教、信仰、家人、喜惡、外貌
Mở rộng
1-2. 職業、宗教、信仰、家人、喜惡、外貌
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:公車上的文章 (Đọc hiểu tài liệu: Bài văn trên xe buýt)
4.2. 材料閱讀:傳單 (Đọc hiểu tài liệu: Tờ rơi)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
1-3. 居住型態、房間設備、費用
Mở rộng
1-3. 居住型態、房間設備、費用
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:告示 (Thông báo)
4.2. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
Bài 2: 房屋與家庭、環境 (Nhà ở, Gia đình và Môi trường)
2-1. 地理環境 (Môi trường địa lý)
Mở rộng
2-1. 地理環境 (Môi trường địa lý)
2 Chủ đề
|
6 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4. 材料閱讀 (Đọc hiểu tài liệu)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
2-2. 氣候與出產 (Khí hậu và Sản vật)
Mở rộng
2-2. 氣候與出產 (Khí hậu và Sản vật)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:雜誌文章選讀 (Đọc trích đoạn tạp chí)
4.2. 材料閱讀:研究報告 (Báo cáo nghiên cứu)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
2-3. 自然變遷、環保 (Biến đổi tự nhiên và Bảo vệ môi trường)
Mở rộng
2-3. 自然變遷、環保 (Biến đổi tự nhiên và Bảo vệ môi trường)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
4.2. 材料閱讀:線上廣告 (Quảng cáo trực tuyến)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
Bài 3: 日常生活 (Cuộc sống thường ngày)
3-1. 家居生活 (Đời sống gia đình)
Mở rộng
3-1. 家居生活 (Đời sống gia đình)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
4.2. 材料閱讀:活動訊息 (Thông tin hoạt động)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
3-2. 工作場所、收入 (Nơi làm việc và Thu nhập)
Mở rộng
3-2. 工作場所、收入 (Nơi làm việc và Thu nhập)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
4.2. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
3-3. 學校生活 (Cuộc sống học đường)
Mở rộng
3-3. 學校生活 (Cuộc sống học đường)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:網路公告 (Thông báo trên mạng)
4.2. 材料閱讀:社團海報 (Áp phích câu lạc bộ)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
3-4. 未來規畫、公共服務 (Kế hoạch tương lai và Dịch vụ công cộng)
Mở rộng
3-4. 未來規畫、公共服務 (Kế hoạch tương lai và Dịch vụ công cộng)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
4.2. 材料閱讀:新聞報導 (Bản tin thời sự)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
Bài 4: 休閒娛樂 (Giải trí và Thư giãn)
4-1. 空間時光、嗜好及興趣、運動 (Không gian & Thời gian, Sở thích & Hứng thú, Thể thao)
Mở rộng
4-1. 空間時光、嗜好及興趣、運動 (Không gian & Thời gian, Sở thích & Hứng thú, Thể thao)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:注意事項 (Các mục cần chú ý)
4.2. 材料閱讀:表格 (Bảng biểu)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
4-2. 藝文活動、娛樂媒體 (Hoạt động văn hóa nghệ thuật và Truyền thông giải trí)
Mở rộng
4-2. 藝文活動、娛樂媒體 (Hoạt động văn hóa nghệ thuật và Truyền thông giải trí)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:廣播 (Phát thanh)
4.2. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
4-3. 知識及藝術追求 (Theo đuổi Tri thức và Nghệ thuật)
Mở rộng
4-3. 知識及藝術追求 (Theo đuổi Tri thức và Nghệ thuật)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:優惠券 (Phiếu ưu đãi)
4.2. 材料閱讀:海報 (Áp phích)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
Bài 5: 飲食 (Ẩm thực)
5-1. 飲食種類、型態、作法 (Các loại thực phẩm, hình thức và cách chế biến)
Mở rộng
5-1. 飲食種類、型態、作法 (Các loại thực phẩm, hình thức và cách chế biến)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
4.2. 材料閱讀:新聞 (Tin tức)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
5-2. 外食、餐廳服務 (Ăn ngoài và Dịch vụ nhà hàng)
Mở rộng
5-2. 外食、餐廳服務 (Ăn ngoài và Dịch vụ nhà hàng)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:餐券 (Phiếu ăn)
4.2. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
Bài 6: 與他人關係 (Mối quan hệ với người khác)
6-1. 人際關係、邀約、信件往來 (Quan hệ xã hội, lời mời và thư từ qua lại)
Mở rộng
6-1. 人際關係、邀約、信件往來 (Quan hệ xã hội, lời mời và thư từ qua lại)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:雜誌文章選讀 (Đọc trích đoạn tạp chí)
4.2. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
6-2. 組織成員 (Các thành viên trong tổ chức)
Mở rộng
6-2. 組織成員 (Các thành viên trong tổ chức)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:社團通知 (Thông báo câu lạc bộ)
4.2. 材料閱讀:公告 (Thông báo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
6-3. 社會文化 (Văn hóa Xã hội)
Mở rộng
6-3. 社會文化 (Văn hóa Xã hội)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
4.2. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
Bài 7: 健康及身體照顧 (Sức khỏe và Chăm sóc cơ thể)
7-1. 身體部位、身體狀況 (Các bộ phận cơ thể, Tình trạng sức khỏe)
Mở rộng
7-1. 身體部位、身體狀況 (Các bộ phận cơ thể, Tình trạng sức khỏe)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
4.2. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
7-2. 衛生、個人習慣 (Vệ sinh và Thói quen cá nhân)
Mở rộng
7-2. 衛生、個人習慣 (Vệ sinh và Thói quen cá nhân)
2 Chủ đề
|
7 Luyện tập
Từ vựng then chốt
Ôn tập từ vựng
1. 對話聽力 (Nghe hiểu hội thoại)
2. 完成句子 (Hoàn thành câu)
3.1. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
3.2. 選詞填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống)
4.1. 材料閱讀:雜誌文章選讀 (Đọc trích đoạn bài báo tạp chí)
4.2. 材料閱讀:廣告 (Quảng cáo)
5. 短文閱讀 (Đọc đoạn văn ngắn)
1 / 2
Chủ đề
Luyện tập
Enter
Presenter Mode
Exit
Presenter Mode
Ôn tập từ vựng
Khóa luyện đề TOCFL B1 chuyên sâu – 2500 từ vựng trọng tâm & Giải mã đề thi
1-1.
姓
名、
國籍
、
出生
、
年齡
、性
別
、
婚姻
Ôn tập từ vựng
Luyện tập trực tiếp trên Quizlet
Chủ đề
Quay lại Bài học
Luyện tập
Tài khoản
Search
Các khóa học
Thư viện đề thi
Blog
Mời tui ly cafe
Liên hệ:
Phone-alt
Facebook-messenger
Đăng nhập
Để truy cập vào nội dung khóa học này cần phải đăng nhập!
Tên người dùng hoặc địa chỉ email
Mật khẩu
Ghi nhớ đăng nhập
Đăng nhập với
Google
Quên mật khẩu?
Đăng ký
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay!
Đăng ký tài khoản