Từ vựng then chốt

STTTừ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
1Thiên đường這裡孩子
(Đây là thiên đường của trẻ nhỏ.)
2Nộp thuế價錢比較因為比較
(Giá hàng nhập khẩu đắt hơn là vì tiền thuế phải nộp nhiều hơn.)
3服務Dịch vụ, phục vụ服務
(Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.)
4興趣Hứng thú, sở thích興趣
(Tôi rất có hứng thú với việc vẽ tranh.)
5流行Thịnh hành, mốt現在流行飲料
(Hiện nay rất thịnh hành uống loại đồ uống này.)
6家庭Gia đình幸福家庭
(Anh ấy có một gia đình hạnh phúc.)
7發財Phát tài恭喜發財
(Cung hỷ phát tài!)
8Buồn cười (nực cười)
(Lý do của anh ta quá nực cười.)
9Trò đùa朋友生氣
(Bạn lấy bạn gái anh ấy ra làm trò đùa, khiến anh ấy rất tức giận.)
10隨便Tùy ý, tùy tiện隨便客氣。
(Mời ngồi tùy ý/tự nhiên, đừng khách sáo.)
11同事Đồng nghiệp同事相處
(Tôi và đồng nghiệp chung sống rất hòa thuận.)
12難怪Thảo nào, hèn chi加班難怪看起來這麼
(Mấy ngày nay anh ấy đều tăng ca, thảo nào trông mệt mỏi thế.)
13職員Nhân viên銀行職員
(Anh ấy là nhân viên ngân hàng.)
14認真Nghiêm túc, chăm chỉ學習非常認真
(Anh ấy học tập vô cùng nghiêm túc.)
15約會Hẹn hò週末約會
(Cuối tuần tôi có một cuộc hẹn.)
16Đối tượng (người yêu)媽媽急著介紹
(Mẹ sốt ruột giới thiệu đối tượng cho tôi.)
17Cùng, hộ tống
(Chỉ có chú cún nhỏ ở cùng anh ấy.)
18Phạm nhân已經
(Phạm nhân đã bị bắt giữ rồi.)
19Nhắm (mắt), đóng lại睡覺眼睛
(Trước khi ngủ hãy nhắm mắt lại.)
20許多Rất nhiều架子許多
(Trên giá bày rất nhiều sách.)
21輪椅Xe lăn受傷輪椅
(Anh ấy bị thương, chỉ có thể ngồi xe lăn.)
22Phơi (nắng)(Sách GK) 雖然外面分鐘陽…
(Tuy chỉ ở bên ngoài phơi nắng mười phút…)
23Mặt trời今天還是
(Hôm nay nắng (mặt trời) gắt quá… vẫn bị nắng chiếu đỏ bừng mặt.)
24Đẩy (đang đẩy)媽媽嬰兒散步
(Mẹ đang đẩy xe nôi đi dạo.)
25也許Có lẽ也許
(Có lẽ anh ấy đúng.)
26照顧Chăm sóc謝謝照顧
(Cảm ơn sự chăm sóc của bạn mấy ngày nay.)
27年紀Tuổi tác奶奶年紀走路比較
(Bà nội tuổi cao rồi, đi lại khá chậm.)
28想像Tưởng tượng超乎想像
(Việc này vượt quá sự tưởng tượng của tôi.)
29平常Bình thường平常運動
(Bình thường tôi rất ít vận động.)
30護工Hộ lý (chăm bệnh)護工耐心照顧老人
(Hộ lý chăm sóc người già rất kiên nhẫn.)
31護照Hộ chiếu理登機出示護照
(Làm thủ tục lên máy bay vui lòng xuất trình hộ chiếu.)
32簽證Visa (Thị thực)簽證
(Visa của tôi sắp hết hạn rồi.)
33國境Biên giới他們順利通過國境
(Họ đã thông qua biên giới một cách thuận lợi.)
34國籍Quốc tịch申請國籍
(Trên đơn đăng ký cần điền quốc tịch.)
35證明Chứng minh可以證明能力
(Tấm bằng này có thể chứng minh năng lực của anh ấy.)
36Tài liệu, văn kiện滿
(Trên bàn chất đầy tài liệu.)
37外交Ngoại giao外交官。
(Ông ấy là một nhà ngoại giao.)
38保護Bảo vệ保護
(Gà mẹ sẽ bảo vệ gà con.)
39申請Xin, đăng ký可以上網申請服務
(Bạn có thể lên mạng đăng ký dịch vụ này.)
40Danh thiếp交換商務禮儀。
(Trao đổi danh thiếp là nghi thức xã giao trong kinh doanh.)
41網路Mạng Internet網路
(Mạng bị ngắt kết nối rồi.)
42資訊Thông tin這裡提供旅遊資訊
(Ở đây cung cấp thông tin du lịch.)
43研究Nghiên cứu研究歷史
(Ông ấy chuyên nghiên cứu lịch sử.)
44設計Thiết kế衣服設計
(Bộ quần áo này do cô ấy thiết kế.)
45工程師Kỹ sư軟體工程師經常加班
(Kỹ sư phần mềm thường xuyên tăng ca.)
46手機Điện thoại di động走路手機
(Đi đường đừng lướt điện thoại.)
47畢業Tốt nghiệp大學畢業出國
(Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn đi du học.)
48Biểu mẫu
(Vui lòng điền xong biểu mẫu này.)
49Họ tên記得
(Trên bài thi nhớ viết họ tên.)
50Giới tính職位
(Vị trí này không giới hạn giới tính.)
51血型Nhóm máuO型血型
(Tôi thuộc nhóm máu O.)
52通訊Liên lạc, viễn thông現代通訊非常發達
(Viễn thông hiện đại rất phát triển.)
53Địa chỉ nhà
(Địa chỉ nhà của bạn có thay đổi không?)
54CMND/CCCD出示
(Vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân của bạn.)
55電子郵件Hộp thư điện tử (Email)電子郵件滿
(Hộp thư email của tôi bị đầy rồi.)
56觀念Quan niệm觀念傳統
(Quan niệm của anh ấy rất truyền thống.)
57同居Sống thử, sống chung他們已經同居
(Họ đã sống chung được hai năm rồi.)
58媒體Truyền thông媒體力量
(Sức mạnh của truyền thông rất lớn.)
59婚姻Hôn nhân婚姻需要共同經營
(Hôn nhân cần hai người cùng nhau vun đắp.)
60擔心Lo lắng擔心
(Không cần lo lắng, tôi sẽ giúp bạn.)
61Tổn thương不但自己受傷
(Nói sai một câu, không những làm tổn thương người khác mà cũng sẽ khiến bản thân bị tổn thương.)