Danh sách từ vựng

2號線

èr hào xiàn Tuyến số 2 (của tàu điện ngầm Đài Bắc)

一些

yìxiē một ít, một vài, một lượng kha khá

一共

yī gòng tất cả, tổng cộng

一向

yíxiàng luôn luôn, từ trước đến nay

一定

yídìng cố định, nhất định, ở một… nào đó

一片天

yípiàntiān một bầu trời (công việc/nơi chốn lý tưởng)

一生

yìshēng cả đời, một đời