Hội thoại

(高中生小玲和也在念高中的阿建第一次在網路聊天室裡碰到, 阿建找小玲聊天)
阿建: 小玲,第一次看到妳。妳是學生還是上班族?
小玲: 我是上班族,剛下班回到家。
阿建: 剛到家?這麼晚?真辛苦!
小玲: 不晚啊,現在才八點半而已。平常我都九點多才下班,有時候甚至工作到十點多。而且我自己一個人住,與其回到冷清的家,不如留在辦公室,還有同事陪我吃飯。
阿建: 妳幾歲?單身嗎?沒跟家人住在一起嗎?
小玲: 二十五歲,單身。家在台南,大學畢業後來台北工作,自己外面租房子。你呢?
阿建: 我也單身,三十二歲。
小玲: 在哪裡高就?
阿建: 我在建設公司上班,是業務經理。部門裡有二十幾個人。
小玲: 你才三十二歲就已經是業務經理了,真厲害!你的工作能力一定很強。
阿建: 還可以。妳在哪裡工作呢?
小玲: 我在一家室內設計公司工作,畢業才兩年,經驗還不夠,所以工作常做不完,得常加班。
阿建: 妳的興趣是什麼?有空的時候做些什麼?
小玲: 看書、看電影、吃美食。
阿建: 妳愛看哪類電影?
小玲: 我最愛看恐怖片。
阿建: 恐怖片!妳敢看恐怖片!我以為女生都只喜歡看浪漫的愛情片。好多女生都因為覺得恐怖片太可怕而被嚇哭了。
小玲: 並不是所有的女生都喜歡看愛情片,我就不喜歡,愛情片無聊死了!剛開始看恐怖片的時候,我也怕得不得了,但是看著看著就上癮了。現在覺得很刺激呢!
阿建: 別說女生,就是男生也有很多不敢看恐怖片的。
小玲: 不敢看恐怖片的男生簡直不是男生!膽子比我還小!
阿建: 好啦!好啦!別這麼激動,下次我們一起去找部恐怖片看吧!
小玲: 好啊!可是有的恐怖片是限制級的,我不能去電影院看。
阿建: 為什麼?妳不是二十五歲嗎?
小玲: 呃……
Bản dịch
(高中生小玲和也在念高中的阿建第一次在網路聊天室裡碰到, 阿建找小玲聊天)
(Học sinh trung học Tiểu Linh và A Kiến, cũng đang học trung học, lần đầu gặp nhau trong một phòng chat trên mạng, A Kiến bắt chuyện với Tiểu Linh)
阿建: 小玲,第一次看到妳。妳是學生還是上班族?
A Kiến: Tiểu Linh, lần đầu tiên thấy cậu. Cậu là học sinh hay là người đi làm?
小玲: 我是上班族,剛下班回到家。
Tiểu Linh: Tớ là người đi làm, vừa mới tan làm về nhà.
阿建: 剛到家?這麼晚?真辛苦!
A Kiến: Vừa về đến nhà à? Muộn thế? Vất vả thật!
小玲: 不晚啊,現在才八點半而已。平常我都九點多才下班,有時候甚至工作到十點多。而且我自己一個人住,與其回到冷清的家,不如留在辦公室,還有同事陪我吃飯。
Tiểu Linh: Không muộn đâu, bây giờ mới có tám rưỡi thôi. Bình thường tớ toàn hơn chín giờ mới tan làm, có lúc còn làm việc đến hơn mười giờ. Hơn nữa tớ ở một mình, thay vì về căn nhà lạnh lẽo thì thà ở lại văn phòng, còn có đồng nghiệp ăn cơm cùng.
阿建: 妳幾歲?單身嗎?沒跟家人住在一起嗎?
A Kiến: Cậu bao nhiêu tuổi? Còn độc thân không? Không ở cùng gia đình à?
小玲: 二十五歲,單身。家在台南,大學畢業後來台北工作,自己外面租房子。你呢?
Tiểu Linh: Hai mươi lăm tuổi, độc thân. Nhà tớ ở Đài Nam, tốt nghiệp đại học xong thì đến Đài Bắc làm việc, tự thuê nhà ở ngoài. Còn cậu thì sao?
阿建: 我也單身,三十二歲。
A Kiến: Tớ cũng độc thân, ba mươi hai tuổi.
小玲: 在哪裡高就?
Tiểu Linh: Cậu làm ở đâu?
阿建: 我在建設公司上班,是業務經理。部門裡有二十幾個人。
A Kiến: Tớ làm ở một công ty xây dựng, là trưởng phòng kinh doanh. Trong phòng có hơn hai mươi người.
小玲: 你才三十二歲就已經是業務經理了,真厲害!你的工作能力一定很強。
Tiểu Linh: Cậu mới ba mươi hai tuổi đã là trưởng phòng kinh doanh rồi, giỏi thật! Năng lực làm việc của cậu chắc chắn rất tốt.
阿建: 還可以。妳在哪裡工作呢?
A Kiến: Cũng tạm được. Cậu làm việc ở đâu?
小玲: 我在一家室內設計公司工作,畢業才兩年,經驗還不夠,所以工作常做不完,得常加班。
Tiểu Linh: Tớ làm việc cho một công ty thiết kế nội thất, mới tốt nghiệp được hai năm, kinh nghiệm chưa đủ nên công việc thường làm không hết, phải thường xuyên tăng ca.
阿建: 妳的興趣是什麼?有空的時候做些什麼?
A Kiến: Sở thích của cậu là gì? Lúc rảnh rỗi cậu hay làm gì?
小玲: 看書、看電影、吃美食。
Tiểu Linh: Đọc sách, xem phim, ăn đồ ăn ngon.
阿建: 妳愛看哪類電影?
A Kiến: Cậu thích xem thể loại phim nào?
小玲: 我最愛看恐怖片。
Tiểu Linh: Tớ thích xem phim kinh dị nhất.
阿建: 恐怖片!妳敢看恐怖片!我以為女生都只喜歡看浪漫的愛情片。好多女生都因為覺得恐怖片太可怕而被嚇哭了。
A Kiến: Phim kinh dị! Cậu dám xem phim kinh dị à! Tớ cứ tưởng con gái chỉ thích xem phim tình cảm lãng mạn. Rất nhiều bạn nữ vì thấy phim kinh dị quá đáng sợ mà bị dọa cho phát khóc.
小玲: 並不是所有的女生都喜歡看愛情片,我就不喜欢,愛情片無聊死了!剛開始看恐怖片的時候,我也怕得不得了,但是看著看著就上癮了。現在覺得很刺激呢!
Tiểu Linh: Đâu phải bạn nữ nào cũng thích xem phim tình cảm, tớ thì không thích, phim tình cảm chán chết đi được! Lúc mới bắt đầu xem phim kinh dị, tớ cũng sợ lắm, nhưng xem riết rồi ghiền luôn. Bây giờ thấy rất kịch tính!
阿建: 別說女生,就是男生也有很多不敢看恐怖片的。
A Kiến: Đừng nói con gái, ngay cả con trai cũng có nhiều người không dám xem phim kinh dị.
小玲: 不敢看恐怖片的男生簡直不是男生!膽子比我還小!
Tiểu Linh: Con trai mà không dám xem phim kinh dị thì không phải là con trai! Nhát gan hơn cả tớ!
阿建: 好啦!好啦!別這麼激動,下次我們一起去找部恐怖片看吧!
A Kiến: Được rồi! Được rồi! Đừng kích động như vậy, lần sau chúng ta cùng tìm một bộ phim kinh dị xem nhé!
小玲: 好啊!可是有的恐怖片是限制級的,我不能去電影院看。
Tiểu Linh: Được thôi! Nhưng có những phim kinh dị bị giới hạn độ tuổi, tớ không thể đến rạp xem được.
阿建: 為什麼?妳不是二十五歲嗎?
A Kiến: Tại sao? Không phải cậu hai mươi lăm tuổi sao?
小玲: 呃……
Tiểu Linh: Ờ…
