Hội thoại

Hoi thoai bai 1

(高中小玲高中阿建網路聊天室碰到, 阿建小玲聊天)

阿建小玲學生還是上班族

小玲上班族下班

阿建這麼辛苦

小玲現在而已平常下班有時候甚至工作而且自己與其冷清不如辦公室同事吃飯

阿建單身家人一起

小玲二十單身台南大學畢業後來台北工作自己外面房子

阿建單身十二

小玲哪裡高就

阿建建設公司上班業務經理部門二十

小玲十二已經業務經理厲害工作能力一定

阿建可以哪裡工作

小玲室內設計公司工作畢業經驗不夠所以工作加班

阿建興趣什麼有空時候什麼

小玲看書電影美食

阿建電影

小玲恐怖片

阿建恐怖片恐怖片以為喜歡浪漫愛情片因為覺得恐怖片可怕

小玲所有喜歡愛情片喜歡愛情片無聊開始恐怖片時候不得了但是上癮現在覺得刺激

阿建恐怖片

小玲恐怖片簡直膽子

阿建這麼激動下次我們一起恐怖片

小玲好啊可是恐怖片限制級電影院

阿建什麼二十

小玲……

Bản dịch

(高中小玲高中阿建網路聊天室碰到, 阿建小玲聊天)
(Học sinh trung học Tiểu Linh và A Kiến, cũng đang học trung học, lần đầu gặp nhau trong một phòng chat trên mạng, A Kiến bắt chuyện với Tiểu Linh)

阿建小玲學生還是上班族
A Kiến: Tiểu Linh, lần đầu tiên thấy cậu. Cậu là học sinh hay là người đi làm?

小玲上班族下班
Tiểu Linh: Tớ là người đi làm, vừa mới tan làm về nhà.

阿建這麼辛苦
A Kiến: Vừa về đến nhà à? Muộn thế? Vất vả thật!

小玲現在而已平常下班有時候甚至工作而且自己與其冷清不如辦公室同事吃飯
Tiểu Linh: Không muộn đâu, bây giờ mới có tám rưỡi thôi. Bình thường tớ toàn hơn chín giờ mới tan làm, có lúc còn làm việc đến hơn mười giờ. Hơn nữa tớ ở một mình, thay vì về căn nhà lạnh lẽo thì thà ở lại văn phòng, còn có đồng nghiệp ăn cơm cùng.

阿建單身家人一起
A Kiến: Cậu bao nhiêu tuổi? Còn độc thân không? Không ở cùng gia đình à?

小玲二十單身台南大學畢業後來台北工作自己外面房子
Tiểu Linh: Hai mươi lăm tuổi, độc thân. Nhà tớ ở Đài Nam, tốt nghiệp đại học xong thì đến Đài Bắc làm việc, tự thuê nhà ở ngoài. Còn cậu thì sao?

阿建單身十二
A Kiến: Tớ cũng độc thân, ba mươi hai tuổi.

小玲哪裡高就
Tiểu Linh: Cậu làm ở đâu?

阿建建設公司上班業務經理部門二十
A Kiến: Tớ làm ở một công ty xây dựng, là trưởng phòng kinh doanh. Trong phòng có hơn hai mươi người.

小玲十二已經業務經理厲害工作能力一定
Tiểu Linh: Cậu mới ba mươi hai tuổi đã là trưởng phòng kinh doanh rồi, giỏi thật! Năng lực làm việc của cậu chắc chắn rất tốt.

阿建可以哪裡工作
A Kiến: Cũng tạm được. Cậu làm việc ở đâu?

小玲室內設計公司工作畢業經驗不夠所以工作加班
Tiểu Linh: Tớ làm việc cho một công ty thiết kế nội thất, mới tốt nghiệp được hai năm, kinh nghiệm chưa đủ nên công việc thường làm không hết, phải thường xuyên tăng ca.

阿建興趣什麼有空時候什麼
A Kiến: Sở thích của cậu là gì? Lúc rảnh rỗi cậu hay làm gì?

小玲看書電影美食
Tiểu Linh: Đọc sách, xem phim, ăn đồ ăn ngon.

阿建電影
A Kiến: Cậu thích xem thể loại phim nào?

小玲恐怖片
Tiểu Linh: Tớ thích xem phim kinh dị nhất.

阿建恐怖片恐怖片以為喜歡浪漫愛情片因為覺得恐怖片可怕
A Kiến: Phim kinh dị! Cậu dám xem phim kinh dị à! Tớ cứ tưởng con gái chỉ thích xem phim tình cảm lãng mạn. Rất nhiều bạn nữ vì thấy phim kinh dị quá đáng sợ mà bị dọa cho phát khóc.

小玲所有喜歡愛情片喜欢,愛情片無聊開始恐怖片時候不得了但是上癮現在覺得刺激
Tiểu Linh: Đâu phải bạn nữ nào cũng thích xem phim tình cảm, tớ thì không thích, phim tình cảm chán chết đi được! Lúc mới bắt đầu xem phim kinh dị, tớ cũng sợ lắm, nhưng xem riết rồi ghiền luôn. Bây giờ thấy rất kịch tính!

阿建恐怖片
A Kiến: Đừng nói con gái, ngay cả con trai cũng có nhiều người không dám xem phim kinh dị.

小玲恐怖片簡直膽子
Tiểu Linh: Con trai mà không dám xem phim kinh dị thì không phải là con trai! Nhát gan hơn cả tớ!

阿建這麼激動下次我們一起恐怖片
A Kiến: Được rồi! Được rồi! Đừng kích động như vậy, lần sau chúng ta cùng tìm một bộ phim kinh dị xem nhé!

小玲好啊可是恐怖片限制級電影院
Tiểu Linh: Được thôi! Nhưng có những phim kinh dị bị giới hạn độ tuổi, tớ không thể đến rạp xem được.

阿建什麼二十
A Kiến: Tại sao? Không phải cậu hai mươi lăm tuổi sao?

小玲……
Tiểu Linh: Ờ…

Bài học
0% Hoàn thành 0/2 Bước