| 流行語 | 意思 |
|---|
| ㄏㄤ (hāng) 夯 | 很熱門 |
| ㄏㄚ丶(hà) 哈 | 很喜歡 |
| ㄎㄎ / 科科 / 顆顆 | 笑的聲音 |
| ㄣ | 嗯、對 |
| HIGH | 很興奮 |
| BJ4 | 不解釋 |
| UCCU (you see see you) | 你看看你 |
| GF / BF | 女朋友 / 男朋友 |
| …der… | …的… |
| 真假? | 真的嗎? |
| 卡哇伊 | …可愛… |
| ㄏㄚˊ(há) 蛤 / 蝦米 | 什麼?! |
| 就醬 | 就這樣 |
| 怎了? | 怎麼了? |
| 5201314 | 我愛你一生一世 |
| 恐龍 | 反應很慢的人 |
| 美眉 | 漂亮的年輕小姐 |
Dịch bảng
| 流行語 (Từ lóng) | 意思 (Ý nghĩa) | Dịch nghĩa |
| ㄏㄤ (hāng) 夯 | 很熱門 | Rất hot |
| ㄏㄚ丶 (hà) 哈 | 很喜歡 | Rất thích |
| ㄎㄎ / 科科 / 顆顆 | 笑的聲音 | Âm thanh cười |
| ㄣ | 嗯、對 | Ừ, đúng |
| HIGH | 很興奮 | Rất phấn khích |
| BJ4 | 不解釋 | Không giải thích |
| UCCU (you see see you) | 你看看你 | Bạn xem bạn kìa |
| GF / BF | 女朋友 / 男朋友 | Bạn gái / Bạn trai |
| …der… | …的… | …của… / (trợ từ) |
| 真假? | 真的嗎? | Thật không? |
| 卡哇伊 | …可愛… | …dễ thương… |
| ㄏㄚˊ (há) 蛤 / 蝦米 | 什麼?! | Cái gì?! |
| 就醬 | 就這樣 | Thì như vậy |
| 怎了? | 怎麼了? | Sao vậy? |
| 5201314 | 我愛你一生一世 | Anh yêu em trọn đời trọn kiếp |
| 恐龍 | 反應很慢的人 | Người phản ứng chậm |
| 美眉 | 漂亮的年輕小姐 | Cô gái trẻ đẹp |
請參考前面流行語的表,把下面左邊大明跟阿建在網路上的對話的意思翻譯出來。
Hãy tham khảo bảng từ lóng ở trên, dịch nghĩa đoạn hội thoại trên mạng của Đại Minh và A Kiến ở cột bên trái ra.