IV B. Đọc hiểu tài liệu

Doc hieu tai lieu
流行語意思
ㄏㄤ (hāng) 夯很熱門
ㄏㄚ丶(hà) 哈很喜歡
ㄎㄎ / 科科 / 顆顆笑的聲音
嗯、對
HIGH很興奮
BJ4不解釋
UCCU (you see see you)你看看你
GF / BF女朋友 / 男朋友
…der……的…
真假?真的嗎?
卡哇伊…可愛…
ㄏㄚˊ(há) 蛤 / 蝦米什麼?!
就醬就這樣
怎了?怎麼了?
5201314我愛你一生一世
恐龍反應很慢的人
美眉漂亮的年輕小姐

Dịch bảng
流行語 (Từ lóng)意思 (Ý nghĩa)Dịch nghĩa
ㄏㄤ (hāng) 夯很熱門Rất hot
ㄏㄚ丶 (hà) 哈很喜歡Rất thích
ㄎㄎ / 科科 / 顆顆笑的聲音Âm thanh cười
嗯、對Ừ, đúng
HIGH很興奮Rất phấn khích
BJ4不解釋Không giải thích
UCCU (you see see you)你看看你Bạn xem bạn kìa
GF / BF女朋友 / 男朋友Bạn gái / Bạn trai
…der……的……của… / (trợ từ)
真假?真的嗎?Thật không?
卡哇伊…可愛……dễ thương…
ㄏㄚˊ (há) 蛤 / 蝦米什麼?!Cái gì?!
就醬就這樣Thì như vậy
怎了?怎麼了?Sao vậy?
5201314我愛你一生一世Anh yêu em trọn đời trọn kiếp
恐龍反應很慢的人Người phản ứng chậm
美眉漂亮的年輕小姐Cô gái trẻ đẹp

請參考前面流行語的表,把下面左邊大明跟阿建在網路上的對話的意思翻譯出來。

Hãy tham khảo bảng từ lóng ở trên, dịch nghĩa đoạn hội thoại trên mạng của Đại Minh và A Kiến ở cột bên trái ra.