I. 與其 A 不如 B – thà làm B thì tốt hơn là làm A
Cách dùng:
- 與其 được đặt trước lựa chọn A, là lựa chọn mà người nói cho là kém hơn hoặc không được khuyến khích.
- 不如 được đặt trước lựa chọn B, là lựa chọn mà người nói cho là tốt hơn hoặc được ưu tiên hơn.
Tóm lại: Bạn dùng cấu trúc này khi muốn nói rằng, so với việc làm A (một việc không hay lắm), thì làm B là một lựa chọn tốt hơn.
Ví dụ:
(1) 恐怖片那麼恐怖,與其看恐怖片不如看愛情片。
Phim kinh dị đáng sợ như vậy, thà xem phim tình cảm còn hơn là xem phim kinh dị.
(2) 逛街那麼無聊,與其上街買東西,不如上網買。
Dạo phố chán như vậy, thà lên mạng mua đồ còn hơn là ra phố mua sắm.
(3) 百貨公司的東西那麼貴,與其去那裡買,不如去夜市買。
Đồ ở trung tâm thương mại đắt như vậy, thà đi chợ đêm mua còn hơn là mua ở đó.
(4) 有人認為養孩子太麻煩,與其養孩子,不如養寵物。
Có người cho rằng nuôi con quá phiền phức, thà nuôi thú cưng còn hơn là nuôi con.
(5) 球賽現場人那麼多,與其去現場看,不如在家上網看。
Trận đấu ở sân vận động đông người như vậy, thà ở nhà xem qua mạng còn hơn là đến sân xem trực tiếp.
Luyện tập
