II. 就 – thì lại, ngược lại (chỉ sự ngoại lệ)

Cách dùng:

  • ở đây được dùng như một phó từ để trình bày một ngoại lệ đối với một quy tắc hoặc một nhận định chung vừa được đề cập.
  • Nó nhấn mạnh rằng “trường hợp này thì khác”, “riêng cái này thì lại…”. Trong cách nói, chữ này thường được nhấn mạnh.

Tóm lại: Bạn dùng để chỉ ra một ví dụ cụ thể đi ngược lại với nhận định chung của người đối thoại.

Ví dụ:

(1) A: 女恐怖片
A: Con gái đều không dám xem phim kinh dị.

B: 所有恐怖片喜歡
B: Đâu phải tất cả con gái đều không dám xem phim kinh dị, tôi thì lại rất thích xem.

(2) A: 工作那麼大概加班
A: Công việc của bạn bận như vậy, chắc là ngày nào cũng phải tăng ca nhỉ?

B: 一定今天加班
B: Cũng không hẳn, hôm nay thì (lại) không tăng ca.

(3) A:
A: Có phải nhà anh Lin ai cũng gầy gầy không?

B: 兒子
B: Không phải, con trai lớn (của anh ấy) thì lại mập mạp.

(4) A: 漫畫功課一點幫助
A: Đọc truyện tranh không giúp ích gì cho việc học hành cả.

B: 漫畫可以了解歷史
B: Ai nói thế! Cuốn truyện tranh tôi đọc thì (lại) có thể giúp tôi hiểu lịch sử đấy.

(5) A: 所有限制級電影色情
A: Tất cả các bộ phim giới hạn độ tuổi (phim 18+) đều là phim khiêu dâm.

B: 一定我們星期
B: Không hẳn đâu. Bộ phim tuần trước chúng ta xem thì (lại) không phải.