III. Tổng hợp các cách dùng của 就
1. Chỉ hệ quả – “thì”, “liền”
(1) 要是那時候我有空,就跟你們一起去。
Nếu lúc đó tôi có rảnh, thì sẽ đi cùng các bạn.
(2) 要是成績不到 80 分,拿不到獎學金,就得回國了。
Nếu thành tích không đạt 80 điểm, không nhận được học bổng, thì phải về nước.
(3) 玩線上遊戲也是小玲紓解壓力的方法,讀書讀累了,就玩一下。
Chơi game online cũng là cách Tiểu Linh giải tỏa căng thẳng, hễ học mệt rồi thì chơi một lát.
2. Sớm hơn dự kiến – “đã”
(1) 這裡很方便,附近有超市和捷運站,走路五分鐘就到了。
Ở đây rất tiện, gần đây có siêu thị và trạm tàu điện ngầm, đi bộ 5 phút là đã tới rồi.
(2) 日本人從小就開始學寫漢字。
Người Nhật từ nhỏ đã bắt đầu học viết chữ Hán.
(3) 有人剛買的新手機就常常自動關機,修理了幾次都修不好。
Điện thoại mới của có người vừa mới mua đã thường xuyên tự động tắt nguồn, sửa mấy lần đều sửa không hết.
3. Chỉ thứ tự – “là”, “liền”
(1) 明天我一下課,就去你們學校找你。
Ngày mai tôi hễ tan học là đến trường các bạn tìm bạn.
(2) 很多人每天早上才起床,就急著上網。
Rất nhiều người mỗi ngày vừa mới thức dậy là vội vàng lên mạng.
(3) 她覺得何雅婷好不容易才考上這麼好的科系,怎麼可以說放棄就放棄?
Cô ấy cảm thấy Hà Nhã Đình khó khăn lắm mới thi đỗ vào khoa tốt như vậy, sao có thể nói bỏ là bỏ?
4. Sắp xảy ra – “sắp”
(1) 我們就要畢業了。
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
(2) 我下個星期就要回國了。
Tuần sau tôi sắp về nước rồi.
(3) 快一點,我們五分鐘以後就要出門了。
Nhanh lên một chút, 5 phút nữa là chúng ta phải ra ngoài rồi.
5. Nhấn mạnh – “chính là”
(1) 怡君:喂,安同嗎?
Di Quân: A lô, An Đồng phải không?
安同:是,我就是。怡君,好久不見。
An Đồng: Phải, tôi chính là (An Đồng) đây. Di Quân, lâu rồi không gặp.
(2) 美玲,他就是新娘的哥哥。
Mỹ Linh, anh ấy chính là anh trai của cô dâu.
(3) 新年又叫春節,就是春天的開始。
Năm mới còn gọi là Tết Âm lịch, chính là sự bắt đầu của mùa xuân.
6. Chỉ – “chỉ”, “vỏn vẹn”
(1) 因為我們就放十天的假,所以一月五號回來。
Bởi vì chúng tôi chỉ được nghỉ 10 ngày, cho nên ngày 5 tháng 1 quay lại.
(2) 我在台灣就住了半年,所以中文還不夠好。
Tôi ở Đài Loan chỉ mới ở được nửa năm, cho nên tiếng Trung vẫn chưa đủ tốt.
(3) 昨天去逛街,我就買了一件外套而已。
Hôm qua đi dạo phố, tôi chỉ mua một cái áo khoác mà thôi.
7. Chỉ sự ngoại lệ – “thì lại”
(1) 並不是所有的女生都喜歡愛情片,我就不喜歡。
Không phải tất cả con gái đều thích phim tình cảm, tôi thì lại không thích.
(2) 不是所有的公司都需要常加班,我們公司就不常加班。
Không phải công ty nào cũng cần thường xuyên tăng ca, công ty chúng tôi thì lại không thường xuyên tăng ca.
(3) 準備考試不一定要到圖書館,我就常在速食店念書。
Chuẩn bị thi không nhất định phải đến thư viện, tôi thì lại thường xuyên học ở cửa hàng đồ ăn nhanh.
