Chọn từ thích hợp hoàn thành câu

N + 味N + 熱
人情味、古早味、家鄉味、女人味、男人味、台灣味棒球熱、投資熱、中文熱、觀光熱
Dịch
N + vị / nét / đặc trưng / tính chấtN + nhiệt / cơn sốt / sự ưa chuộng / trào lưu
人情味 (Tình người) , 古早味 (Hương vị xưa) , 家鄉味 (Hương vị quê nhà) , 女人味 (Nét nữ tính) , 男人味 (Nét nam tính) , 台灣味 (Hương vị/Nét Đài Loan)棒球熱 (Cơn sốt bóng chày) , 投資熱 (Cơn sốt đầu tư) , 中文熱 (Cơn sốt tiếng Trung) , 觀光熱 (Cơn sốt du lịch)