Từ vựng 2

Tra thứ tự nét viết tại đây! (Nhấn vào icon bút chì để xem thứ tự nét viết động)

Kết quả tìm kiếm sẽ hiển thị ở đây.

1qǐnglàm ơn, mời
2uống
3chátrà
4hěnrất
5好喝hǎohēngon (uống ngon)
6什麼shénme
7rénngười
8喜歡xǐhuānthích
9netrợ từ cuối câu
10anh ấy, cậu ấy
11không
12nǎ / nèinào, cái nào
13yàomuốn
14咖啡kāfēicà phê
15烏龍茶Wūlóng cháTrà Ô Long
16日本RìběnNhật Bản
17美國MěiguóHoa Kỳ
18對不起duìbuqǐXin lỗi
19哪國nǎ guó / nèi guóQuốc gia nào?