Từ vựng 1

1小玲XiǎolíngTiểu Linh (tên người, nữ)
2阿建ĀjiànA Kiến (tên người, nam)
3聊天室liáotiānshìphòng chat
4上班族shàngbānzúdân văn phòng
5與其yǔqíhơn là, thay vì
6冷清lěngqīngvắng vẻ, hiu quạnh
7高就gāojiùlàm việc (kính ngữ)
8部門bùménbộ phận, phòng ban
9厲害lìhàilợi hại, giỏi, cừ
10加班jiābāntăng ca
11類lèiloại, thể loại
12恐怖片kǒngbùpiànphim kinh dị
13愛情片àiqíngpiànphim tình cảm lãng mạn
14嚇xiàdọa, làm cho sợ
15哭kūkhóc
16上癮shàngyǐnnghiện, ghiền
17刺激cìjīkích thích, gay cấn
18簡直jiǎnzhíquả thực, thật là
19膽子dǎnzilá gan, sự can đảm
20部bùbộ (lượng từ cho phim)
21限制級xiànzhìjíhạng giới hạn (độ tuổi xem phim)
22電影院diànyǐngyuànrạp chiếu phim
23呃èờ, hèm (thán từ biểu thị sự lúng túng)
24建設公司jiànshè gōngsīcông ty xây dựng
25業務經理yèwù jīnglǐgiám đốc kinh doanh
26室內設計shìnèi shèjìthiết kế nội thất