V. 簡直 – quả thực là, cứ như là, thật là
Cách dùng:
- 簡直 là một phó từ được dùng để phóng đại hoặc cường điệu.
- Người nói dùng từ này để đưa ra một sự so sánh (thường là không có thật hoặc mang tính giả định) nhằm nhấn mạnh mức độ của một sự việc.
Tóm lại: Bạn dùng 簡直 khi muốn nhấn mạnh một điều gì đó bằng cách so sánh nó với một tình huống cường điệu, mang ý nghĩa “thật sự cứ như là…” hoặc “quả thực là…”.
Ví dụ:
(1) 昨天看的那個房子髒得要命,簡直不能住。我決定不租。
Căn nhà hôm qua xem bẩn muốn chết, quả thực là không thể ở được. Tôi quyết định không thuê nữa.
(2) 他很愛狗,簡直把狗當自己的孩子。
Anh ấy rất yêu chó, quả thực xem chó như con của mình vậy.
(3) 在這麼大的地方,沒有車簡直就像沒有腳。
Ở một nơi lớn như thế này, không có xe hơi quả thực cứ như là không có chân.
(4) 大明為了考試,最近每天熬夜看書,簡直快累死了。
Đại Minh vì kỳ thi, gần đây ngày nào cũng thức đêm đọc sách, quả thực là sắp mệt chết rồi.
(5) 他又帥,個性又好,簡直就是我理想的男朋友!
Anh ấy vừa đẹp trai, tính cách lại tốt, quả thực chính là bạn trai lý tưởng của tôi!
